

Loại sản phẩm Lăn idler không kim loại:
lăn chuyển tiếp (10°, 20°)
lăn cao su đúc đệm (30°, 35°, 45°)
lăn trên loại máng (30°, 35°, 45°)
lăn trên nghiêng về phía trước loại máng
lăn trên và dưới tự căn chỉnh ma sát
lăn trên và dưới tự căn chỉnh hình nón
lăn trên và dưới tự căn chỉnh hoàn toàn tự động
lăn trên và dưới song song
lăn nghiêng về phía trước kiểu V
lăn kiểu lược, lăn xoắn ốc
và lăn không từ
thỏa mãn yêu cầu của various điều kiện làm việc.
Tham số sản phẩm:
| Chiều rộng băng (mm) | Đường kính lăn idler (mm) |
|
400 |
76、89 |
|
500 |
89、108 |
|
650 |
89、108 |
|
800 |
89、108、133 |
|
1000 |
108、133、159 |
|
1200 |
108、133、159 |
|
1400 |
108、133、159 |
|
1600 |
133、159 |
|
1800 |
133、159 |
|
2000 |
133、159、194 |
|
2200 |
159、194、217 |
|
2400 |
159、194、217 |


Copyright © 2026 济南冠瑞工矿设备有限公司 Ltd. All Rights Reserved. POWERED BY WEIMOBTRADE